XSMT 30 ngày - Bảng kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

Hôm nay: Thứ Tư, Ngày 17-04-2024

Kết quả XSMT 30 ngày gần đây

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 42 00
G7 777 114
G6 0038 4444 2290 9380 8745 0175
G5 8613 9619
G4 85152 03994 00111 63873 68882 25680 82432 10937 69707 26209 65612 76531 18338 14074
G3 83208 63205 95018 24739
G2 75023 22729
G1 19525 72697
ĐB 506704 523278
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 854 079
1 31 4928
2 35 9
3 82 7189
4 24 5
5 2
6
7 73 548
8 20 0
9 04 7

Phú Yên TT Huế
G8 23 13
G7 536 292
G6 3097 9394 8815 6946 6400 6351
G5 1210 7922
G4 82469 33408 67129 81691 02728 33121 14597 47148 79999 49213 22807 48046 93799 30152
G3 95364 04717 94213 58888
G2 72318 51304
G1 78435 75688
ĐB 049036 208358
Đầu Phú Yên TT Huế
0 8 074
1 5078 333
2 3981 2
3 656
4 686
5 128
6 94
7
8 88
9 7417 299

Kon Tum Khánh Hòa TT Huế
G8 86 01 34
G7 261 351 503
G6 0851 2622 4416 8557 0923 3565 5009 2854 7895
G5 0328 0365 7123
G4 71136 97286 55146 23941 69310 23713 38784 70016 40689 41806 42586 58812 54266 52441 63776 58450 01777 07014 52623 91496 01875
G3 27122 86964 74158 70097 05102 02933
G2 59686 07357 71191
G1 25568 64599 16039
ĐB 270022 473105 706255
Đầu Kon Tum Khánh Hòa TT Huế
0 165 392
1 603 62 4
2 2822 3 33
3 6 439
4 61 1
5 1 1787 405
6 148 556
7 675
8 6646 96
9 79 561

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 92 83
G7 400 303
G6 2348 6200 6299 5771 8601 5321
G5 8923 0061
G4 82677 06255 03899 28051 02759 38749 04772 66352 06727 37744 56052 10983 76759 98122
G3 60110 21638 21080 36638
G2 70216 93241
G1 21522 72422
ĐB 954722 250326
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00 31
1 06
2 322 17226
3 8 8
4 89 41
5 519 229
6 1
7 72 1
8 330
9 299

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 81 91
G7 664 648
G6 9280 5794 4142 0969 5444 1882
G5 6851 8118
G4 93163 95281 35086 34239 46722 28840 06526 57258 36206 22616 13110 93148 06544 55062
G3 63693 89010 84023 02064
G2 63048 94433
G1 74697 62618
ĐB 017700 999151
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 0 6
1 0 8608
2 26 3
3 9 3
4 208 8484
5 1 81
6 43 924
7
8 1016 2
9 437 1

Phú Yên TT Huế
G8 28 43
G7 600 083
G6 6970 7025 5048 5545 3082 5134
G5 8020 8077
G4 16710 51138 80944 95102 27055 66653 54540 59864 69624 04961 40591 74207 99531 37939
G3 00984 20834 65054 63724
G2 55891 10518
G1 42287 73161
ĐB 112501 225438
Đầu Phú Yên TT Huế
0 021 7
1 0 8
2 850 44
3 84 4198
4 840 35
5 53 4
6 411
7 0 7
8 47 32
9 1 1

Kon Tum Khánh Hòa TT Huế
G8 90 16 26
G7 185 339 390
G6 6619 9069 2962 8274 6397 5360 1278 7132 7148
G5 4338 0620 7794
G4 45533 86478 11262 31447 66697 13738 80928 34365 11011 29706 72307 24179 28765 95735 99615 02934 79675 08523 21757 70579 72803
G3 00466 11259 57683 73338 85196 43817
G2 94522 65417 82864
G1 62035 66312 91219
ĐB 266187 554694 549035
Đầu Kon Tum Khánh Hòa TT Huế
0 67 3
1 9 6172 579
2 82 0 63
3 8385 958 245
4 7 8
5 9 7
6 9226 055 4
7 8 49 859
8 57 3
9 07 74 046